Máy đóng thùng – đóng hộp: So sánh 4 model nổi bật giúp bạn chọn đúng máy
Nhóm máy đóng thùng, dán hộp giúp tự động hóa công đoạn cuối dây chuyền, tăng năng suất và độ đồng đều thành phẩm. Bài viết này tổng hợp thông số kỹ thuật, điểm mạnh/yếu, đối tượng phù hợp & chi phí đầu tư của 4 model: CK-E020 (lăn keo), CK-H025 (chấm keo belt kéo), MH-FJ-1AW (dán thùng bán tự động), FXJ-6050 (dán thùng hai mặt).
1) CK-E020 – Máy dán hộp giấy bằng keo nóng loại lăn keo
Ứng dụng: dán hộp giấy thực phẩm, bánh kẹo, mỹ phẩm, dược phẩm… với dải quy cách phổ biến; cơ chế lăn keo cho bề mặt dán đều, đẹp.
Điểm mạnh
- Vận hành ổn định, 40–70 hộp/phút; không cần khí nén → tiết kiệm chi phí.
- Độ ồn thấp (<50 dB); có ống thoát mùi keo, an toàn môi trường.
- Điều chỉnh quy cách bằng công tắc cơ, dễ dùng.
Hạn chế
- Cần thời gian gia nhiệt keo (180–200°C) trước khi chạy.
- Phù hợp hộp trong dải kích thước cho phép; không dành cho đường keo dạng chấm phức tạp.
Giá/chi phí & đối tượng phù hợp
Chi phí đầu tư: Trung bình • Phù hợp: hộ sản xuất nhỏ–vừa, xưởng bao bì cần bề mặt dán đẹp, ít bảo trì.
| Tốc độ | 40–70 hộp/phút |
|---|---|
| Quy cách hộp | Dài 100–300 mm • Rộng 60–200 mm • Cao 30–90 mm |
| Phương thức dán | Lăn keo (keo nóng chảy) |
| Nguồn điện | 220V–50Hz |
| Công suất | 4 kW |
| Nhiệt độ làm việc | 180–200°C |
| Dung tích hộp keo | 1.5 kg |
| Độ ồn | <50 dB |
| Kích thước máy | 2800×700×1300 mm |
| Trọng lượng | 300 kg |
2) CK-H025 – Máy dán hộp giấy keo nóng chảy chấm keo, belt kéo
Ứng dụng: chấm keo chính xác cho đường keo điểm/đoạn; phù hợp hộp kích thước nhỏ–trung, yêu cầu tối ưu lượng keo.
Điểm mạnh
- Đường keo chính xác, tiết kiệm keo, bề mặt sạch.
- Tốc độ 35–50 hộp/phút; thân máy nhôm định hình, vỏ inox chắc chắn.
Hạn chế
- Cần khí nén (0.4 MPa ~0.33 m³/phút) → phát sinh chi phí khí nén.
- Cơ cấu chấm keo cần vệ sinh định kỳ để ổn định đường keo.
Giá/chi phí & đối tượng phù hợp
Chi phí đầu tư: Trung bình • Phù hợp: xưởng nhỏ–vừa muốn kiểm soát lượng keo, giảm hao phí, nâng tính thẩm mỹ.
| Tốc độ | 35–50 hộp/phút |
|---|---|
| Kích thước hộp | Dài 80–280 mm • Rộng 40–200 mm • Cao 30–100 mm |
| Nguồn điện | 220V–50Hz |
| Công suất | 3.2 kW |
| Khí nén | 0.4 MPa • ~0.33 m³/phút |
| Nhiệt độ keo | 180–200°C |
| Dung tích hộp keo | 1.5 kg |
| Độ ồn | <50 dB |
| Kích thước máy | 1700×750×1450 mm |
| Trọng lượng | 200 kg |
3) MH-FJ-1AW – Máy dán thùng carton bán tự động
Ứng dụng: dán băng keo trên–dưới cho thùng carton. Có thể dùng độc lập hoặc tích hợp băng tải. Phù hợp kho vận, thực phẩm, dược, thương mại điện tử.
Điểm mạnh
- 700–1000 thùng/giờ, thao tác đơn giản, dễ tích hợp chuyền.
- Độ rộng băng keo phổ biến 48–72 mm.
Hạn chế
- Bán tự động: cần người đưa thùng lên máy và canh cỡ theo lô.
Giá/chi phí & đối tượng phù hợp
Chi phí đầu tư: Thấp • Phù hợp: hộ/xưởng vừa và nhỏ, trung tâm đóng gói tăng năng suất với chi phí hợp lý.
| Tốc độ dán | 700–1000 thùng/giờ |
|---|---|
| Kích thước thùng lớn nhất (W×H) | 480×480 mm |
| Kích thước thùng nhỏ nhất | 120×120 mm |
| Nguồn điện | 220V / 50–60 Hz |
| Công suất | 400 W |
| Độ rộng băng keo | 48–72 mm |
| Kích thước máy | 1090×890×750 mm |
4) FXJ-6050 – Máy đóng thùng carton hai mặt
Ứng dụng: dán băng keo đồng thời cả mặt trên & dưới, phù hợp dây chuyền đóng gói liên tục, lưu lượng lớn.
Điểm mạnh
- 1000 thùng/giờ, công suất thấp (180 W) → tiết kiệm điện.
- Hỗ trợ nhiều khổ băng keo: 36/48/60 mm.
Hạn chế
- Giới hạn kích thước thùng; cần thiết lập cỡ trước khi chạy lô mới.
Giá/chi phí & đối tượng phù hợp
Chi phí đầu tư: Thấp–Trung bình • Phù hợp: xưởng vừa, kho vận có lưu lượng thùng lớn, cần dán hai mặt nhanh.
| Tốc độ tiêu chuẩn | 1000 thùng/giờ |
|---|---|
| Kích thước thùng lớn nhất (W×H) | 500×600 mm |
| Kích thước thùng nhỏ nhất | 140×150 mm |
| Nguồn điện | 220V / 50–60 Hz |
| Công suất | 180 W |
| Kích thước máy | 166×74×159 cm (theo tài liệu gốc) |
| Độ rộng băng keo | 36 / 48 / 60 mm |
Ghi chú: năng suất thực tế phụ thuộc kích thước/thể tích thùng & cỡ băng keo. Một số tài liệu ghi kích thước theo cm; khi lắp đặt thực tế thường quy đổi về mm.
5) Bảng so sánh nhanh & gợi ý chọn máy
| Model | Công nghệ | Tốc độ | Khổ làm việc chính | Công suất | Khí nén | Ưu điểm | Phù hợp | Chi phí đầu tư | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CK-E020 | Lăn keo (keo nóng) | 40–70 hộp/phút | Hộp 100–300×60–200×30–90 mm | 4 kW | Không | Đẹp bề mặt, ổn định, ít ồn | Hộ/xưởng nhỏ–vừa | Trung bình | Liên hệ báo giá |
| CK-H025 | Chấm keo, belt kéo | 35–50 hộp/phút | Hộp 80–280×40–200×30–100 mm | 3.2 kW | Có (0.4 MPa) | Tiết kiệm keo, đường keo chính xác | Xưởng nhỏ–vừa, yêu cầu thẩm mỹ cao | Trung bình | Liên hệ báo giá |
| MH-FJ-1AW | Dán băng keo (bán tự động) | 700–1000 thùng/giờ | Thùng 120–480 mm (W/H) | 400 W | Không | Chi phí thấp, dễ tích hợp băng tải | Xưởng nhỏ–vừa, kho đóng gói | Thấp | Liên hệ báo giá |
| FXJ-6050 | Dán băng keo hai mặt | ~1000 thùng/giờ | Thùng 140–500×150–600 mm | 180 W | Không | Tiết kiệm điện, dán trên & dưới đồng thời | Xưởng vừa, lưu lượng lớn | Thấp–Trung bình | Liên hệ báo giá |
33 Đường số 5, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.














