Máy đóng thùng – dán hộp: So sánh 4 model CK-E020, CK-H025, MH-FJ-1AW, FXJ-6050 | MCBROTHER


Máy đóng thùng – đóng hộp: So sánh 4 model nổi bật giúp bạn chọn đúng máy

Nhóm máy đóng thùng, dán hộp giúp tự động hóa công đoạn cuối dây chuyền, tăng năng suất và độ đồng đều thành phẩm. Bài viết này tổng hợp thông số kỹ thuật, điểm mạnh/yếu, đối tượng phù hợp & chi phí đầu tư của 4 model: CK-E020 (lăn keo), CK-H025 (chấm keo belt kéo), MH-FJ-1AW (dán thùng bán tự động), FXJ-6050 (dán thùng hai mặt).

Tư vấn nhanh & báo giá: 0834 551 888 (Zalo) • mcbrother.net
 

1) CK-E020 – Máy dán hộp giấy bằng keo nóng loại lăn keo

Ứng dụng: dán hộp giấy thực phẩm, bánh kẹo, mỹ phẩm, dược phẩm… với dải quy cách phổ biến; cơ chế lăn keo cho bề mặt dán đều, đẹp.

Điểm mạnh

  • Vận hành ổn định, 40–70 hộp/phút; không cần khí nén → tiết kiệm chi phí.
  • Độ ồn thấp (<50 dB); có ống thoát mùi keo, an toàn môi trường.
  • Điều chỉnh quy cách bằng công tắc cơ, dễ dùng.

Hạn chế

  • Cần thời gian gia nhiệt keo (180–200°C) trước khi chạy.
  • Phù hợp hộp trong dải kích thước cho phép; không dành cho đường keo dạng chấm phức tạp.

Giá/chi phí & đối tượng phù hợp

Chi phí đầu tư: Trung bìnhPhù hợp: hộ sản xuất nhỏ–vừa, xưởng bao bì cần bề mặt dán đẹp, ít bảo trì.

Thông số kỹ thuật – CK-E020 (lăn keo)
Tốc độ 40–70 hộp/phút
Quy cách hộp Dài 100–300 mm • Rộng 60–200 mm • Cao 30–90 mm
Phương thức dán Lăn keo (keo nóng chảy)
Nguồn điện 220V–50Hz
Công suất 4 kW
Nhiệt độ làm việc 180–200°C
Dung tích hộp keo 1.5 kg
Độ ồn <50 dB
Kích thước máy 2800×700×1300 mm
Trọng lượng 300 kg
 

2) CK-H025 – Máy dán hộp giấy keo nóng chảy chấm keo, belt kéo

Ứng dụng: chấm keo chính xác cho đường keo điểm/đoạn; phù hợp hộp kích thước nhỏ–trung, yêu cầu tối ưu lượng keo.

Điểm mạnh

  • Đường keo chính xác, tiết kiệm keo, bề mặt sạch.
  • Tốc độ 35–50 hộp/phút; thân máy nhôm định hình, vỏ inox chắc chắn.

Hạn chế

  • Cần khí nén (0.4 MPa ~0.33 m³/phút) → phát sinh chi phí khí nén.
  • Cơ cấu chấm keo cần vệ sinh định kỳ để ổn định đường keo.

Giá/chi phí & đối tượng phù hợp

Chi phí đầu tư: Trung bìnhPhù hợp: xưởng nhỏ–vừa muốn kiểm soát lượng keo, giảm hao phí, nâng tính thẩm mỹ.

Thông số kỹ thuật – CK-H025 (chấm keo, belt kéo)
Tốc độ 35–50 hộp/phút
Kích thước hộp Dài 80–280 mm • Rộng 40–200 mm • Cao 30–100 mm
Nguồn điện 220V–50Hz
Công suất 3.2 kW
Khí nén 0.4 MPa • ~0.33 m³/phút
Nhiệt độ keo 180–200°C
Dung tích hộp keo 1.5 kg
Độ ồn <50 dB
Kích thước máy 1700×750×1450 mm
Trọng lượng 200 kg
 

3) MH-FJ-1AW – Máy dán thùng carton bán tự động

Ứng dụng: dán băng keo trên–dưới cho thùng carton. Có thể dùng độc lập hoặc tích hợp băng tải. Phù hợp kho vận, thực phẩm, dược, thương mại điện tử.

Điểm mạnh

  • 700–1000 thùng/giờ, thao tác đơn giản, dễ tích hợp chuyền.
  • Độ rộng băng keo phổ biến 48–72 mm.

Hạn chế

  • Bán tự động: cần người đưa thùng lên máy và canh cỡ theo lô.

Giá/chi phí & đối tượng phù hợp

Chi phí đầu tư: ThấpPhù hợp: hộ/xưởng vừa và nhỏ, trung tâm đóng gói tăng năng suất với chi phí hợp lý.

Thông số kỹ thuật – MH-FJ-1AW
Tốc độ dán 700–1000 thùng/giờ
Kích thước thùng lớn nhất (W×H) 480×480 mm
Kích thước thùng nhỏ nhất 120×120 mm
Nguồn điện 220V / 50–60 Hz
Công suất 400 W
Độ rộng băng keo 48–72 mm
Kích thước máy 1090×890×750 mm
 

4) FXJ-6050 – Máy đóng thùng carton hai mặt

Ứng dụng: dán băng keo đồng thời cả mặt trên & dưới, phù hợp dây chuyền đóng gói liên tục, lưu lượng lớn.

Điểm mạnh

  • 1000 thùng/giờ, công suất thấp (180 W) → tiết kiệm điện.
  • Hỗ trợ nhiều khổ băng keo: 36/48/60 mm.

Hạn chế

  • Giới hạn kích thước thùng; cần thiết lập cỡ trước khi chạy lô mới.

Giá/chi phí & đối tượng phù hợp

Chi phí đầu tư: Thấp–Trung bìnhPhù hợp: xưởng vừa, kho vận có lưu lượng thùng lớn, cần dán hai mặt nhanh.

Thông số kỹ thuật – FXJ-6050
Tốc độ tiêu chuẩn 1000 thùng/giờ
Kích thước thùng lớn nhất (W×H) 500×600 mm
Kích thước thùng nhỏ nhất 140×150 mm
Nguồn điện 220V / 50–60 Hz
Công suất 180 W
Kích thước máy 166×74×159 cm (theo tài liệu gốc)
Độ rộng băng keo 36 / 48 / 60 mm

Ghi chú: năng suất thực tế phụ thuộc kích thước/thể tích thùng & cỡ băng keo. Một số tài liệu ghi kích thước theo cm; khi lắp đặt thực tế thường quy đổi về mm.

 

5) Bảng so sánh nhanh & gợi ý chọn máy

Model Công nghệ Tốc độ Khổ làm việc chính Công suất Khí nén Ưu điểm Phù hợp Chi phí đầu tư Giá tham khảo
CK-E020 Lăn keo (keo nóng) 40–70 hộp/phút Hộp 100–300×60–200×30–90 mm 4 kW Không Đẹp bề mặt, ổn định, ít ồn Hộ/xưởng nhỏ–vừa Trung bình Liên hệ báo giá
CK-H025 Chấm keo, belt kéo 35–50 hộp/phút Hộp 80–280×40–200×30–100 mm 3.2 kW Có (0.4 MPa) Tiết kiệm keo, đường keo chính xác Xưởng nhỏ–vừa, yêu cầu thẩm mỹ cao Trung bình Liên hệ báo giá
MH-FJ-1AW Dán băng keo (bán tự động) 700–1000 thùng/giờ Thùng 120–480 mm (W/H) 400 W Không Chi phí thấp, dễ tích hợp băng tải Xưởng nhỏ–vừa, kho đóng gói Thấp Liên hệ báo giá
FXJ-6050 Dán băng keo hai mặt ~1000 thùng/giờ Thùng 140–500×150–600 mm 180 W Không Tiết kiệm điện, dán trên & dưới đồng thời Xưởng vừa, lưu lượng lớn Thấp–Trung bình Liên hệ báo giá
Cần tư vấn chọn máy theo kích thước hộp/thùng & lưu lượng thực tế? Gọi 0834 551 888 (Zalo) • Đội kỹ thuật MCBROTHER hỗ trợ khảo sát, lắp đặt & chạy thử.
Đằng ký nhận tin từ chúng tôi

Nhận tin khuyến mãi, sản phẩm mới nhất

gg-1315.png fbb-4406.png inn-6606.png wtt-3012.png ins-3448.png
F
F
F
Điện thoại zalo :
0834551888