Máy hút chân không công nghiệp – So sánh 4 dòng máy và cách chọn đúng model
MCBROTHER cung cấp trọn bộ giải pháp máy hút chân không cho thực phẩm, dược phẩm, linh kiện… Bài viết tổng hợp thông số – ưu nhược điểm – ứng dụng của 4 dòng: hút ngoài miệng túi, buồng đơn, buồng đôi và máy đóng gói túi công nghiệp (DZ‑500/2E) để bạn chọn đúng nhu cầu.
1) Máy hút chân không ngoài miệng túi – DZQ‑4500T / DZQ‑6000T
Phù hợp túi lớn/cồng kềnh hoặc sản phẩm khó đặt vào buồng. Vận hành nhanh, hút – nạp khí – hàn theo nhiều chế độ, dễ ghép vào dây chuyền.
| Thông số | DZQ‑4500T / DZQ‑450400T | DZQ‑6000T / DZQ‑600400T |
|---|---|---|
| Nguồn điện | 220V hoặc 380V • 50Hz (chọn) | |
| Chiều dài đường hàn | 450 × 8 mm | 600 × 8 mm |
| Cấu hình bơm | Tùy chọn: venturi (không dùng điện) / bơm không dầu ~1.5 kW / bơm dầu 0.37–0.75 kW | |
| Công suất thanh hàn | 600 W | 800 W |
| Tốc độ đóng gói | 2–5 lần/phút (tùy kích thước túi) | |
| Trọng lượng | ~100 kg | ~105 kg |
| Kích thước máy (DxRxC) | 590 × 750 × 1230 mm | 760 × 750 × 1230 mm |
Chế độ làm việc
- 1) Chỉ dán • 2) Chân không → dán • 3) Nạp khí → dán
- 4) Chân không → nạp khí → dán • 5) Nạp khí → chân không → dán
- 6) Chân không → nạp khí → chân không → dán
- 7) Nạp khí → chân không → nạp khí → dán
- 8) Chân không → nạp khí → chân không → nạp khí → dán
Tùy chọn thêm: nhiều vòi hút; công tắc an toàn cho tay; hai đường nhiệt; bơm không dầu; module trộn khí CO₂/O₂/N₂…
2) Máy hút chân không buồng đơn – DZ‑400/2D (buồng sâu)
Buồng sâu 300 mm xử lý tốt sản phẩm cao/ướt/lỏng: thịt cá tươi, đồ muối, thực phẩm có nước sốt… Chân không cao, đường hàn dày 10 mm kín chắc.
| Chiều dài đường hàn | 390 × 10 mm |
|---|---|
| Tốc độ | 2–4 lần/phút |
| Chiều sâu buồng | 300 mm |
| Công suất | 0.9 kW |
| Độ chân không tối đa | ~0.1 hPa (mbar) |
| Công suất bơm | 20 m³/h |
| Nguồn điện | 220V / 50Hz |
| Kích thước máy | 670 × 620 × 1060 mm |
| Trọng lượng | 90 / 107 kg |
3) Máy hút chân không buồng đôi – DZ‑400/2S • DZ‑500/2SA • DZ‑600/2S
Hai buồng làm việc luân phiên → tăng gấp đôi năng suất, dán liên tục, phù hợp xưởng vừa và lớn.
| Thông số | DZ‑400/2S | DZ‑500/2SA | DZ‑600/2S |
|---|---|---|---|
| Kích thước đường hàn | 390 × 10 mm | 490 × 10 mm | 590 × 10 mm |
| Chiều sâu buồng | 40 mm | 40 mm | 40 mm |
| Khoảng cách 2 đường hàn | 400 mm | 440 mm | 440 mm |
| Nguồn điện | 220–240V / 50Hz | AC3 Ø 380V / 50Hz | AC3 Ø 380V / 50Hz |
| Công suất bơm | 900 W | 0.75 kW × 2 | 1.5 kW |
| Công suất nhiệt | 700 W | 0.9 kW | 1.1 kW |
| Lưu lượng bơm | 20 m³/h | 20 m³/h × 2 | 20 m³/h × 2 |
| Áp chân không | ~0.66 kPa | ~1.0 kPa | ~1.0 kPa |
| Kích thước máy (DxRxC) | 113 × 70 × 103 cm | 134 × 74 × 103 cm | 153 × 74 × 103 cm |
| Trọng lượng | 140 / 160 kg | 182 / 232 kg | 220 / 272 kg |
4) Máy đóng gói túi hút chân không (công nghiệp) – DZ‑500/2E
Dòng công nghiệp một buồng, đường hàn 500 mm – phù hợp xưởng vừa, siêu thị, trung tâm đóng gói.
| Đường hàn | 500 × 10 mm |
|---|---|
| Tốc độ | 2–4 lần/phút |
| Chiều cao kệ | 80 mm |
| Công suất | 1.2 kW |
| Chân không tối đa | ~200 Pa |
| Nguồn điện | 220V / 50Hz |
5) Nên chọn máy nào?
- Hút ngoài miệng túi (DZQ‑4500T/6000T): linh hoạt với túi lớn/cồng kềnh, có thể nạp khí bảo quản; dễ ghép chuyền.
- Buồng đơn DZ‑400/2D (buồng sâu): chuyên thực phẩm cao/ướt/lỏng; chân không cao, đường hàn dày.
- Buồng đôi: sản lượng lớn, làm việc liên tục 2 buồng luân phiên → giảm thời gian chờ.
- Dz‑500/2E: gọn gàng, đường hàn 500 mm; phù hợp trung tâm đóng gói, siêu thị, xưởng vừa.
MCBROTHER hỗ trợ khảo sát, lắp đặt & chạy thử tận nơi.
33 Đường số 5, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.














