Máy nghiền công nghiệp - Bảng thông số & so sánh 4 dòng WFJ, JMF, FW-B, FL | MCBROTHER


Máy nghiền công nghiệp – Thông số & so sánh 4 dòng máy nghiền bán chạy (WFJ, JMF, FW‑B, FL)

MCBROTHER cung cấp đa dạng máy nghiền cho thực phẩm, dược phẩm, hóa chất. Bài viết tổng hợp thông số kỹ thuật chính thứcso sánh nhanh để bạn chọn đúng model.

Tư vấn & báo giá nhanh: 0834 551 888 (Zalo) • mcbrother.net
 

1) Máy nghiền tách gió WFJ

Phù hợp nghiền khô nguyên liệu nhạy nhiệt nhờ cơ chế tách gió; dải mịn đến 80–450 mesh, năng suất tối đa ~1200 kg/h (tùy nguyên liệu).

Bảng thông số – Máy nghiền tách gió WFJ
Thông số WFJ‑8 WFJ‑15 WFJ‑20 WFJ‑30 WFJ‑60
Sản lượng (kg/h) 5–80 50–200 80–300 100–800 500–1200
Nguyên liệu vào (mm) <5 <10 <10 <10 <15
Độ mịn (mesh) 100–32 80–450 80–450 80–450 80–450
Công suất (kW) 13.5 17.5 22 46 84.15
Tốc độ trục (rpm) ~5800 ~5800 ~4200 ~3800 ~3200
Kích thước máy (cm) 380×120×240 260×120×270 400×120×270 664×130×396 750×230×453
Trọng lượng (kg) 650 850 1500 1500 3200

2) Máy nghiền keo JMF

Đĩa nghiền 80–200 mm, độ mịn 2–50 µm; phù hợp nhũ hóa, nghiền sệt (bơ, keo…). Công suất đến 18.5 kW.

Bảng thông số – Máy nghiền keo JMF
Thông số JMF‑80 JMF‑140 JMF‑180 JMF‑200
Đường kính đĩa 80 mm 140 mm 180 mm 200 mm
Độ mịn 2–50 µm
Sản lượng 0.3–0.8 t/h 0.5–1.4 t/h 1–3 t/h 1–5 t/h
Tốc độ nghiền 2900 rpm
Công suất motor 4 kW 7.5–11 kW 11–15 kW 15–18.5 kW
Kích thước máy (mm) 700×570×920 800×750×1020 900×850×1200 900×850×1200
Trọng lượng (kg) 160 290 360 400

3) Máy nghiền bột hạt mịn FW‑B

Buồng nghiền cánh quay – lưới lọc, dễ vệ sinh. Độ mịn 60–150 mesh (tùy sàng), nguyên liệu vào 6–15 mm.

Bảng thông số – Máy nghiền bột hạt mịn FW‑B
Thông số 20B 30B 40B 60B
Sản lượng (kg/h) 20–100 30–150 50–200 80–500
Tốc độ quay (r/min) 4500 3800 3400 2800
Kích thước vào 6 mm 10 mm 12 mm 15 mm
Độ mịn 60–150 mesh 60–120 mesh 60–120 mesh 60–120 mesh
Công suất motor 4 kW 5.5 kW 7.5 kW 18.5 kW
Kích thước máy (mm) 550×600×1250 600×700×1450 800×900×1550 1000×900×1680
Trọng lượng (kg) 250 320 550 680

4) Máy nghiền đường FL

Chuyên nghiền đường tinh thể thành bột mịn 12–120 mesh; năng suất 30–800 kg/h (tùy độ mịn).

Bảng thông số – Máy nghiền đường FL
Thông số FL‑30 FL‑350 FL‑500 FL‑600
Sản lượng (kg/h) 30–200 50–300 80–500 200–800
Kích thước nguyên liệu vào <5 mm <5 mm <12 mm <15 mm
Kích thước đầu ra 12–120 mesh
Công suất (kW) 5.5 7.5 11 18.5
Tốc độ trục (r/min) 2900 2900 2800 2800
Kích thước máy (mm) 770×750×1500 870×750×1708 960×750×1520 1000×900×1680
Trọng lượng (kg) 195 200 350 620

Ghi chú: Năng suất/độ mịn phụ thuộc đặc tính nguyên liệu (độ ẩm, độ cứng, sàng). Thông số có thể tùy chỉnh theo đơn đặt hàng.

 

5) Gợi ý chọn model theo nhu cầu

  • Độ mịn cao, ít sinh nhiệt: WFJ (tách gió) – 80–450 mesh.
  • Nguyên liệu sệt/nhũ hóa, yêu cầu µm: JMF – 2–50 µm.
  • Hạt khô đa dụng, dễ vệ sinh: FW‑B – 60–150 mesh.
  • Đường tinh thể → bột mịn: FL – 12–120 mesh.
Cần tư vấn theo nguyên liệu thực tế? Gọi 0834 551 888 (Zalo). Đội ngũ kỹ thuật MCBROTHER hỗ trợ thử mẫu & demo.
 

6) Câu hỏi thường gặp

1) Có thay sàng để đổi độ mịn không?

Có. WFJ, FW‑B, FL đều dùng nhiều cỡ sàng/lưới để thay đổi dải mesh.

2) Phần tiếp xúc có inox 304?

Khuyến nghị inox 304 cho ngành thực phẩm/dược; có thể tùy biến theo yêu cầu.

3) Có lắp đặt & hướng dẫn vận hành?

MCBROTHER hỗ trợ khảo sát, lắp đặt, chạy thử và bảo trì định kỳ.

Đằng ký nhận tin từ chúng tôi

Nhận tin khuyến mãi, sản phẩm mới nhất

gg-1315.png fbb-4406.png inn-6606.png wtt-3012.png ins-3448.png
F
F
F
Điện thoại zalo :
0834551888